bog plant

bog plant

A bog plant grows in the soft, wet soil near the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đầm lầy: "Bog plant" chỉ một loại thực vật bán thủy sinh, mọcvùng đất mềm, ẩm ướt như đầm lầy hoặc đất than bùn. Hầu hết các cây này cây một mầm, dụ: cói, rêu than bùn (sphagnum), cỏ, đuôi mèo, đôi khi cây thạch nam.

dụ sử dụng
  • (Cây đầm lầy phát triển tốt trong đất chua, ngập nước của đầm lầy.)
  • (Rêu than bùn một loại cây đầm lầy phổ biến được dùng trong làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bog plant" thường được dùng trong sinh thái học để mô tả các loài thực vật thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng ngập nước.
    • Many bog plants have specialized roots to absorb nutrients from decaying matter. (Nhiều cây đầm lầy rễ chuyên biệt để hấp thụ chất dinh dưỡng từ vật chất phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog (n): đầm lầy, vùng đất lầy.
    • The hiker got stuck in the bog. (Người đi bộ bị mắc kẹt trong đầm lầy.)
  • Boggy (adj): lầy lội, ẩm ướt.
    • The boggy ground made walking difficult. (Mặt đất lầy lội khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh plant: cây đầm lầy (nghĩa tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả vùng đất ngập nước ven biển).
  • Swamp plant: cây đầm lầy (thường chỉ vùng đầm lầy cây gỗ).
  • Aquatic plant: cây thủy sinh (mọc hoàn toàn trong nước, khác với cây bán thủy sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bog plant", nhưng có thể liên quan đến:
    • Bog down (v): làm sa lầy, làm chậm lại.
      • The heavy rain bogged down the construction work. (Mưa lớn đã làm chậm tiến độ công trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "bog plant", nhưng có thể tham khảo:
    • Bog standard: bình thường, cơ bản (thành ngữ Anh).
      • This is just a bog standard laptop. (Đây chỉ một chiếc máy tính xách tay cơ bản.)